CHÚC MỪNG TÂN CỬ NHÂN KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH - HUIT
14/04/2026
Quyết định công nhận tốt nghiệp đợt tháng 01 và tháng 03 năm 2026
Quyết định khen thưởng sinh viên và danh sách sinh viên được khen thưởng của Khoa Quản trị Kinh doanh
| DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 13 HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY TỐT NGHIỆP CỬ NHÂN CÓ XẾP LOẠI GIỎI, XUẤT SẮC | |||||||||||
| Lễ tốt nghiệp và trao bằng tốt nghiệp đợt 1 năm 2026 | |||||||||||
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Ngành | Lớp học | ĐTBTL Hệ 4 |
Xếp loại TN | TN Thủ khoa ngành | Tiền khen thưởng (ĐVT: đồng) |
Ký nhận | Ghi chú |
| 1 | 2036230574 | Đỗ Quốc | Việt | Kinh doanh quốc tế | 14DHKDQT01 | 3.40 | Giỏi | 5,000,000 | TN sớm cử nhân | ||
| 17 | 2036224118 | Lê Như | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.78 | Xuất sắc | x | 10,000,000 | ||
| 29 | 2013222981 | Lê Minh | Nghệ | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.85 | Xuất sắc | x | 10,000,000 | ||
| 431 | 2036220047 | Đổ Ngọc | An | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 432 | 2036220354 | Hồ Gia | Bảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.51 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 433 | 2036220370 | Nguyễn Ngọc Khánh | Băng | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.45 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 434 | 2036220393 | Đặng Phương | Bình | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.34 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 435 | 2036220616 | Lâm Thị Xuân | Diệu | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.35 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 436 | 2036220615 | Phạm Ngọc | Diệu | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 437 | 2036220671 | Nguyễn Ngọc Phương | Dung | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.48 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 438 | 2036220665 | Phạm Thị | Dung | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.73 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 439 | 2036220759 | Lê Thị Kim | Duyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.26 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 440 | 2036220807 | Lê Nguyễn Thùy | Dương | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.66 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 441 | 2036220826 | Võ Thị Thái | Dương | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.60 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 442 | 2036220864 | Đỗ Thị Hồng | Đào | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 443 | 2036220939 | Nguyễn Thành | Đạt | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.49 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 444 | 2036221037 | Nguyễn Ngọc Thùy | Giang | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.27 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 445 | 2036221106 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.55 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 446 | 2036221095 | Phạm Thu | Hà | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 447 | 2036221200 | Huỳnh Thị Ngọc | Hảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 448 | 2036221219 | Nguyễn Phạm Thanh | Hằng | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.39 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 449 | 2036221297 | Hà Thị Quỳnh | Hân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 450 | 2036221337 | Nguyễn Ngọc Lan | Hiên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.35 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 451 | 2036221391 | Lê Thị Ngọc | Hiệp | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 452 | 2036221491 | Trần Nhật | Hoàng | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 453 | 2036221658 | Nguyễn Văn Nhựt | Huy | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.66 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 454 | 2036221922 | Lê Kim Tiểu | Kiều | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.35 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 455 | 2036221931 | Nguyễn Thị | Kiều | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.49 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 456 | 2036222161 | Nguyễn Minh | Khương | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.58 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 457 | 2036222231 | Trần Thị Mỹ | Lệ | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 458 | 2036222266 | Lưu Hạnh | Lin | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.20 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 459 | 2036222333 | Chu Ngọc | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.47 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 460 | 2036222326 | Đỗ Mỹ | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.48 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 461 | 2036222386 | Đỗ Thị Thùy | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.61 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 462 | 2036222350 | Hồ Thị Xuân | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.34 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 463 | 2036222349 | Lê Thị | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.30 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 464 | 2036222340 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 465 | 2036222398 | Nguyễn Thị Ngọc | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.47 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 466 | 2036222397 | Phan Ngọc Trúc | Linh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.28 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 467 | 2036222545 | Nguyễn Bảo | Ly | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 468 | 2036222589 | Trần Thị Tuyết | Mai | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.47 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 469 | 2036222646 | Trần Thị Ánh | Minh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.54 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 470 | 2036222670 | Mai Thị | Mùi | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 471 | 2036222710 | Nguyễn Thị Thảo | My | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 472 | 2036222742 | Nguyễn Thị Ngọc | Na | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 473 | 2036222910 | Huỳnh Thanh | Ngân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 474 | 2036222895 | Lê Thị Thu | Ngân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.45 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 475 | 2036222915 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 476 | 2036222964 | Trần Ngọc Thảo | Ngân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.34 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 477 | 2036223108 | Cao Thị Minh | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 478 | 2036223068 | Huỳnh Thị Bích | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 479 | 2036223093 | Lã Thanh | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.56 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 480 | 2036223054 | Nguyễn Linh Bích | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 481 | 2036223059 | Trần Thị | Ngọc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 482 | 2036223174 | Nguyễn Phúc | Nguyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 483 | 2036223202 | Bế Thị | Nguyệt | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 484 | 2036223198 | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 485 | 2040223234 | Nguyễn Trọng | Nhân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.55 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 486 | 2036223307 | Lương Kim Nguyên | Nhi | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 487 | 2036223388 | Trà Nguyễn Yến | Nhi | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 488 | 2036223394 | Võ Thị Yến | Nhi | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.63 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 489 | 2036223480 | Cao Ngọc Quỳnh | Như | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.38 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 490 | 2036223508 | Huỳnh Võ Cẩm | Như | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 491 | 2036223474 | Nguyễn Lê Quỳnh | Như | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.20 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 492 | 2036223514 | Nguyễn Thị Minh | Như | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 493 | 2036223687 | Nguyễn Thụy Kim | Phú | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 494 | 2040223743 | Nguyễn Mỹ | Phúc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 495 | 2036223830 | Nguyễn Đình Hà | Phương | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 496 | 2036224007 | Đinh Kim | Quyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 497 | 2036224026 | Lương Tiểu | Quyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.71 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 498 | 2036224017 | Lưu Thị Tường | Quyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 499 | 2036224036 | Nguyễn Thị Mỹ | Quyên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 500 | 2036224114 | Mai Thị Trúc | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 501 | 2036224103 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.34 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 502 | 2036224085 | Nguyễn Thị Thúy | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.28 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 503 | 2036224084 | Phạm Ngọc | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.30 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 504 | 2036224097 | Trần Nguyễn Diễm | Quỳnh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 505 | 2036224279 | Vũ Ngọc Thanh | Tâm | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 506 | 2036224370 | Mai Lan | Tiên | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 507 | 2036224539 | Dương Minh | Tuấn | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 508 | 2036224716 | Nguyễn Tiến | Thành | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 509 | 2036224821 | Lê Thị Thanh | Thảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 510 | 2036224793 | Mai Thị Phương | Thảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.28 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 511 | 2036224788 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.41 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 512 | 2036224798 | Phan Thị | Thảo | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.48 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 513 | 2036224841 | Vũ Thị | Thắm | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 514 | 2036225121 | Ngô Thị Thanh | Thúy | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 515 | 2036225161 | Nguyễn Cao Anh | Thư | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.35 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 516 | 2036225195 | Phạm Nguyễn Minh | Thư | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.66 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 517 | 2036225299 | Phan Thị Thanh | Thương | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 518 | 2036225309 | Trần Thị Mộng | Thường | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 519 | 2036225398 | Võ Thị | Trang | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT03 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 520 | 2036225463 | Mai Trần Mỹ | Trâm | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.44 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 521 | 2036225593 | Nguyễn Thị Mỹ | Trinh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.33 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 522 | 2036225592 | Nguyễn Thị Trung | Trinh | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT01 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 523 | 2036225643 | Nguyễn Ngọc Thanh | Trúc | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.26 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 524 | 2036225799 | Đinh Vũ Thị Khánh | Vân | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT04 | 3.54 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 525 | 2036225977 | Đoàn Thị Khánh | Vy | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.38 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 526 | 2036225940 | Đỗ Tường | Vy | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 527 | 2036226106 | Nguyễn Hoàng | Yến | Kinh doanh quốc tế | 13DHKDQT02 | 3.54 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1027 | 2040220003 | Phạm Khả | Ái | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1028 | 2013220008 | Mai Tấn | An | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1029 | 2013220009 | Nguyễn Tường | An | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.68 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1030 | 2013220081 | Lê Tuấn | Anh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.48 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1031 | 2013220083 | Lương Huệ | Anh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.63 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1032 | 2013220086 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1033 | 2013220078 | Trần Ngọc Minh | Anh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1034 | 2013220376 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.36 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1035 | 2013220444 | Nguyễn Phú | Cường | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1036 | 2013220637 | Phạm Đặng Phương | Du | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1037 | 2013220643 | Nguyễn Thùy | Dung | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.45 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1038 | 2013220642 | Tô Thị | Dung | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1039 | 2013220757 | Đỗ Nguyễn Thùy | Duyên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1040 | 2013220758 | Phan Thị Mỹ | Duyên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1041 | 2013220756 | Phùng Thị Mỹ | Duyên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1042 | 2013220871 | Phạm Duy | Đạt | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.33 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1043 | 2013220950 | Bùi Nhật | Đăng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.53 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1044 | 2040220957 | Ngô Hải | Đăng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.48 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1045 | 2013221030 | Nguyễn Thị Thùy | Giang | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1046 | 2013221031 | Phạm Hà | Giang | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.74 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1047 | 2013221080 | Võ Tường Yến | Hà | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.53 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1048 | 2013221081 | Võ Thị Thu | Hà | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.38 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1049 | 2013221078 | Vòng Trùng | Hà | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1050 | 2013221160 | Trương Ngọc | Hạnh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.64 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1051 | 2013221208 | Ngô Thanh | Hằng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1052 | 2013221237 | Trương Thị Ngọc | Hân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1053 | 2013221336 | Quan Cần | Hiên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.47 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1054 | 2013221396 | Trần Thị | Hiếu | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.64 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1055 | 2013221463 | Cao Thị | Hoài | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.58 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1056 | 2013221521 | Nguyễn Thị Mai | Hồng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1057 | 2013221522 | Phạm Thị Thúy | Hồng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.55 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1058 | 2013221550 | Hứa Gia | Huệ | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.36 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1059 | 2013221718 | Nguyễn Anh | Huyền | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1060 | 2013221717 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1061 | 2013221720 | Thạch Thị | Huyền | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.66 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1062 | 2013221811 | Trần Thị Ngọc | Hương | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.51 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1063 | 2013221868 | Lâm Đại | Hỷ | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.27 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1064 | 2013221880 | Nguyễn Đức Anh | Kiệt | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.28 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1065 | 2013222034 | Nguyễn Ngọc | Khanh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1066 | 2013222186 | Hồ Nguyễn Bạch | Lan | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1067 | 2013222225 | Nguyễn Thị Mỹ | Lê | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.49 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1068 | 2013222247 | Võ Thị Mỹ | Liên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.70 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1069 | 2013222269 | Phan Thị Trúc | Linh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.27 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1070 | 2013222277 | Trần Phạm Trúc | Linh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1071 | 2013222425 | Cao Thành | Long | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.74 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1072 | 2013222483 | Nguyễn Hữu | Lợi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1073 | 2013222519 | Nguyễn Thị | Ly | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.47 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1074 | 2013222561 | Vũ Ngọc | Mai | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.30 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1075 | 2013222595 | Bùi Đức | Mạnh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1076 | 2013222602 | Lê Huệ | Mẫn | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1077 | 2013222620 | Vũ Thị Hồng | Minh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1078 | 2040222679 | Trần Trà | My | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.84 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1079 | 2013222855 | Nguyễn Hồng Tuyết | Ngân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.38 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1080 | 2013222846 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1081 | 2013222853 | Phan Thị Kim | Ngân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.67 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1082 | 2013222843 | Trần Kim | Ngân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1083 | 2013222982 | Nguyễn Ngọc Vân | Nghi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1084 | 2013222983 | Vân Trúc | Nghi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.26 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1085 | 2013223046 | Nguyễn Ánh | Ngọc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1086 | 2013223131 | Đoạn Thị Phương | Nguyên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.30 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1087 | 2013223130 | Lữ Thị Châu | Nguyên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.68 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1088 | 2013223185 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.53 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1089 | 2013223184 | Phạm Thị Minh | Nguyệt | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1090 | 2013223209 | Ngô Thanh | Nhàn | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.26 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1091 | 2013223298 | Lê Tuyết | Nhi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.54 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1092 | 2013223296 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1093 | 2013223295 | Văn Thị Yến | Nhi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.34 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1094 | 2013223293 | Vũ Nguyễn Yến | Nhi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1095 | 2013223718 | Dương Hoàng | Phúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.38 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1096 | 2013223716 | Đoàn Thị Diễm | Phúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.37 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1097 | 2013223717 | Huỳnh Triệu Tiến | Phúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1098 | 2013223719 | Mai Hoàng | Phúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.31 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1099 | 2013223796 | Nguyễn Kim | Phụng | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.41 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1100 | 2013223822 | Lê Bích | Phương | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.58 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1101 | 2013223827 | Nguyễn Đan Hà | Phương | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1102 | 2013223930 | Trần Thị | Quanh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1103 | 2013223933 | Huỳnh Thúy | Quân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.57 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1104 | 2013223932 | Vũ Ngọc Thư | Quân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1105 | 2013224059 | Bùi Thị Ngọc | Quỳnh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.61 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1106 | 2013224055 | Lê Phan Như | Quỳnh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.33 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1107 | 2013224060 | Nguyễn Thị Kim | Quỳnh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1108 | 2013224252 | Trần Thị Yến | Tâm | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1109 | 2013224338 | Phạm Ngọc Thuỷ | Tiên | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.22 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1110 | 2013224386 | Trần Minh | Tiến | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1111 | 2013224667 | Hoàng Nguyễn Kim | Thanh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.24 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1112 | 2013224666 | Trần Thị Mai | Thanh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.28 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1113 | 2013224698 | Lê Phạm Hoàn | Thành | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.27 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1114 | 2013224736 | Đặng Hoài Hương | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1115 | 2013224738 | Huỳnh Thị Thanh | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.33 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1116 | 2013224735 | Lê Thị Ngọc | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.25 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1117 | 2013224739 | Lung Ngọc | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.46 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1118 | 2013224737 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.26 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1119 | 2013224741 | Phan Thị Thu | Thảo | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.46 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1120 | 2013224833 | Nguyễn Hồng | Thắm | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1121 | 2013225146 | Hàn Thị Ánh | Thư | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.44 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1122 | 2013225156 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD02 | 3.44 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1123 | 2013225274 | Võ Hoàng | Thức | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1124 | 2013225279 | Lê Thị | Thương | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.20 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1125 | 2013225283 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.49 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1126 | 2040225365 | Đoàn Như Yến | Trang | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.33 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1127 | 2013225342 | Nguyễn Thị Thu | Trang | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.40 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1128 | 2036225380 | Trần Huỳnh Huyền | Trang | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.51 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1129 | 2013225418 | Mai Thị Vân | Trâm | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.56 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1130 | 2013225579 | Bùi Thị Tố | Trinh | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.21 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1131 | 2013225639 | Lầu Thu | Trúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.51 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1132 | 2013225637 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.50 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1133 | 2013225811 | Nguyễn Nhật Tường | Vi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD01 | 3.23 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1134 | 2013225810 | Phan Nguyễn Tường | Vi | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD_TD | 3.20 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1135 | 2013225933 | Phạm Thị Thuý | Vy | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.57 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1136 | 2013226051 | Võ Thị Kim | Xuân | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD04 | 3.32 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1137 | 2013226067 | Đặng Kim | Xuyến | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.29 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1138 | 2013226066 | Lý Kim | Xuyến | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.74 | Xuất sắc | 3,000,000 | |||
| 1139 | 2013226071 | Huỳnh Như | Ý | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD05 | 3.43 | Giỏi | 2,000,000 | |||
| 1140 | 2013226103 | Phạm Diễm | Yến | Quản trị kinh doanh | 13DHQTKD03 | 3.42 | Giỏi | 2,000,000 |